Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tay
* đtừ|- to lend a hand; to join hands (with), abet
* Từ tham khảo/words other:
-
tam quyền phân lập
-
tầm rộng lớn
-
tắm rửa
-
tắm rửa thay quần áo
-
tẩm rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tay
* Từ tham khảo/words other:
- tam quyền phân lập
- tầm rộng lớn
- tắm rửa
- tắm rửa thay quần áo
- tẩm rượu