Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tế bổ sung
* dtừ|- replenishment supplies
* Từ tham khảo/words other:
-
âu châu
-
ấu chúa
-
ẩu đả
-
âu đành
-
âu đựng nước xốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tế bổ sung
* Từ tham khảo/words other:
- âu châu
- ấu chúa
- ẩu đả
- âu đành
- âu đựng nước xốt