Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tục sôi
* thngữ|- to boil away
* Từ tham khảo/words other:
-
quy chế
-
quy chế ngành
-
quỹ chiến tranh
-
quy chiếu
-
quy chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tục sôi
* Từ tham khảo/words other:
- quy chế
- quy chế ngành
- quỹ chiến tranh
- quy chiếu
- quy chính