Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết đức
* ttừ|- virtue, chasity continence
* Từ tham khảo/words other:
-
trải ra sàn
-
trải rộng bao la
-
trải rộng ra
-
trại sản suất bơ sữa
-
trại sản xuất bơ sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết đức
* Từ tham khảo/words other:
- trải ra sàn
- trải rộng bao la
- trải rộng ra
- trại sản suất bơ sữa
- trại sản xuất bơ sữa