Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết ước
* dtừ|- restrict, limit, curatil, restrain, confine, circumscribe
* Từ tham khảo/words other:
-
chất giống đường
-
chất gỗ
-
chất hãm
-
chất hàn
-
chất hàn răng cứng bằng vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết ước
* Từ tham khảo/words other:
- chất giống đường
- chất gỗ
- chất hãm
- chất hàn
- chất hàn răng cứng bằng vàng