Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu chảy
- diarrhoea|= tiêu chảy và nôn mửa diarrhea and vomiting; d and v; gastroenteritis
* Từ tham khảo/words other:
-
chia tách
-
chia tài sản
-
chia tay
-
chia thành
-
chia thành âm tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu chảy
* Từ tham khảo/words other:
- chia tách
- chia tài sản
- chia tay
- chia thành
- chia thành âm tiết