Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu đoàn biệt phái
* dtừ|- detached battalion
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu âm
-
đau âm ỉ
-
dầu ăn
-
dấu ấn
-
đậu ăn hột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu đoàn biệt phái
* Từ tham khảo/words other:
- dấu âm
- đau âm ỉ
- dầu ăn
- dấu ấn
- đậu ăn hột