Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu đoàn pháo binh
* dtừ|- field artillery battalion
* Từ tham khảo/words other:
-
thần méc-cua
-
thân mến
-
thần mệnh
-
thân minh
-
thân mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu đoàn pháo binh
* Từ tham khảo/words other:
- thần méc-cua
- thân mến
- thần mệnh
- thân minh
- thân mình