Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu ngạch
* dtừ|- small volume, small amoun
* Từ tham khảo/words other:
-
đất tổ
-
đạt tới
-
đất tơi
-
đạt tới bằng sức lao động của mình
-
đạt tới đích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu ngạch
* Từ tham khảo/words other:
- đất tổ
- đạt tới
- đất tơi
- đạt tới bằng sức lao động của mình
- đạt tới đích