Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu táo
* dtừ|- high regime of eating
* Từ tham khảo/words other:
-
công nhân đặt và sửa đường ray
-
công nhân đầu máy xe lửa
-
công nhân đội sửa chữa
-
công nhân đồn điền mía
-
công nhân đốt lò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu táo
* Từ tham khảo/words other:
- công nhân đặt và sửa đường ray
- công nhân đầu máy xe lửa
- công nhân đội sửa chữa
- công nhân đồn điền mía
- công nhân đốt lò