Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tim nhão
* dtừ|- cardiomalacia
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy đẫy
-
dây đầy máu
-
dây dạy ngựa chạy vòng tròn
-
dây để nhảy
-
dãy đèn chiếu trước sân khấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tim nhão
* Từ tham khảo/words other:
- đầy đẫy
- dây đầy máu
- dây dạy ngựa chạy vòng tròn
- dây để nhảy
- dãy đèn chiếu trước sân khấu