Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin nhảm
- false information; canard; rumour
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng khó thở vì không khí loãng
-
chứng khó tiêu
-
chứng khoán
-
chứng khoán bảo đảm
-
chứng khoán đầu tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin nhảm
* Từ tham khảo/words other:
- chứng khó thở vì không khí loãng
- chứng khó tiêu
- chứng khoán
- chứng khoán bảo đảm
- chứng khoán đầu tư