Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tín vật
* dtừ|- pawn, pledge, guarantee, deposit
* Từ tham khảo/words other:
-
cặp nhiệt
-
cặp nhiệt điện
-
cạp nia
-
cáp nối
-
cáp nối tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tín vật
* Từ tham khảo/words other:
- cặp nhiệt
- cặp nhiệt điện
- cạp nia
- cáp nối
- cáp nối tiếp