Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình bằng hữu
* dtừ|- fellowship, amity
* Từ tham khảo/words other:
-
nước đi đầu
-
nước đi xâm lược
-
nước đổ đầu vịt
-
nước đổ lá khoai
-
nước do-thái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình bằng hữu
* Từ tham khảo/words other:
- nước đi đầu
- nước đi xâm lược
- nước đổ đầu vịt
- nước đổ lá khoai
- nước do-thái