Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính cố chấp
* dtừ|- stubbornness
* Từ tham khảo/words other:
-
sạch bụi
-
sách cách ngôn
-
sách cấm
-
sách chỉ dẫn
-
sách chỉ nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính cố chấp
* Từ tham khảo/words other:
- sạch bụi
- sách cách ngôn
- sách cấm
- sách chỉ dẫn
- sách chỉ nam