Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính đồng nhất
* dtừ|- (physics) homogeneity; (phylosophy) identity
* Từ tham khảo/words other:
-
nước sạch để uống
-
nước sản xuất
-
nước sáo
-
nước sát trùng
-
nước sát trùng lixtơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính đồng nhất
* Từ tham khảo/words other:
- nước sạch để uống
- nước sản xuất
- nước sáo
- nước sát trùng
- nước sát trùng lixtơ