Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh khí
- như tinh dịch
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh cối xay gió
-
cành con
-
cánh con
-
cánh cửa
-
cánh cửa chớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh khí
* Từ tham khảo/words other:
- cánh cối xay gió
- cành con
- cánh con
- cánh cửa
- cánh cửa chớp