Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính liên tục
* dtừ|- sequentiality
* Từ tham khảo/words other:
-
đút cơm
-
đứt cót
-
dứt điểm
-
đứt đoạn
-
đứt đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính liên tục
* Từ tham khảo/words other:
- đút cơm
- đứt cót
- dứt điểm
- đứt đoạn
- đứt đôi