Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh mao
* dtừ|- plume, tuft, bunch of feathers
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa được làm sáng tỏ
-
chưa được nhận biết
-
chưa được phân loại
-
chưa được phát hiện
-
chưa được phát triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh mao
* Từ tham khảo/words other:
- chưa được làm sáng tỏ
- chưa được nhận biết
- chưa được phân loại
- chưa được phát hiện
- chưa được phát triển