Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh mắt
- having sharp/keen eyes; quick-sighted; sharp-eyed; sharp-sighted; observant
* Từ tham khảo/words other:
-
cách mắc
-
cách mạng
-
cách mạng công nghiệp
-
cách mạng cung đình
-
cách mạng dân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh mắt
* Từ tham khảo/words other:
- cách mắc
- cách mạng
- cách mạng công nghiệp
- cách mạng cung đình
- cách mạng dân chủ