Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉnh ngộ
- to be disabused/disillusioned/enlightened; to see reason
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kiện
-
sự kiện để chứng thực
-
sự kiện đột ngột
-
sự kiện hùng hồn
-
sự kiện kéo dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉnh ngộ
* Từ tham khảo/words other:
- sự kiện
- sự kiện để chứng thực
- sự kiện đột ngột
- sự kiện hùng hồn
- sự kiện kéo dài