Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính nhẩm
- to do a sum in one's head; to calculate in one's head; mental arithmetic; mental calculation
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng chục
-
hang chuột
-
hang có nhiều hài cốt xưa
-
hàng cờ rếp
-
hàng có sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính nhẩm
* Từ tham khảo/words other:
- hàng chục
- hang chuột
- hang có nhiều hài cốt xưa
- hàng cờ rếp
- hàng có sẵn