Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính phóng xạ
* dtừ|- radioactivity
* Từ tham khảo/words other:
-
phức bội
-
phúc bồn tử
-
phức cảm
-
phức cảm tự ti
-
phức cảm tự tôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính phóng xạ
* Từ tham khảo/words other:
- phức bội
- phúc bồn tử
- phức cảm
- phức cảm tự ti
- phức cảm tự tôn