Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịnh trai
* dtừ|- complete abstinence
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy phép
-
gây phiền
-
gây phiến động
-
gây phiền muộn
-
gậy quấn giẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịnh trai
* Từ tham khảo/words other:
- gậy phép
- gây phiền
- gây phiến động
- gây phiền muộn
- gậy quấn giẻ