Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh tường
* ttừ|- clear distinct; be well-versed in
* Từ tham khảo/words other:
-
khẳn
-
khăn ăn
-
khăn áo
-
khăn bàn
-
khăn bàn khăn ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh tường
* Từ tham khảo/words other:
- khẳn
- khăn ăn
- khăn áo
- khăn bàn
- khăn bàn khăn ăn