Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tĩnh vắng
* trtừ|- peaceful and quiet
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗ đặt bóng
-
lỗ đặt nòng súng đại bác
-
lò dầu
-
lọ dầu
-
lo đau đáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tĩnh vắng
* Từ tham khảo/words other:
- lỗ đặt bóng
- lỗ đặt nòng súng đại bác
- lò dầu
- lọ dầu
- lo đau đáu