Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịnh vô
* thngữ|- absolutely not
* Từ tham khảo/words other:
-
đám tang
-
đắm tàu
-
đằm thắm
-
đằm thắm hơn
-
đằm thắm thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịnh vô
* Từ tham khảo/words other:
- đám tang
- đắm tàu
- đằm thắm
- đằm thắm hơn
- đằm thắm thêm