Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh xảo
* ttừ|- skilful, clever, sophisticated
* Từ tham khảo/words other:
-
thực hiện thiếu
-
thực hiện tiết kiệm
-
thực hiện toại nguyện
-
thực hiện tồi
-
thực hiện từng giai đoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh xảo
* Từ tham khảo/words other:
- thực hiện thiếu
- thực hiện tiết kiệm
- thực hiện toại nguyện
- thực hiện tồi
- thực hiện từng giai đoạn