Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tít mắt
* thngữ|- close the eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tướng
-
chiến tuyến
-
chiến xa
-
chiêng
-
chiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tít mắt
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tướng
- chiến tuyến
- chiến xa
- chiêng
- chiếng