Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to béo sồ sề
- fat and flabby
* Từ tham khảo/words other:
-
ngập lút đến đầu đến cổ
-
ngập mặn
-
ngập mắt
-
ngập máu
-
ngập nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to béo sồ sề
* Từ tham khảo/words other:
- ngập lút đến đầu đến cổ
- ngập mặn
- ngập mắt
- ngập máu
- ngập nắng