Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổ chức khủng bố
- terrorist organization
* Từ tham khảo/words other:
-
khứng
-
khựng
-
khung ảnh
-
khung ảnh lồng kính
-
khung ấp trứng cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổ chức khủng bố
* Từ tham khảo/words other:
- khứng
- khựng
- khung ảnh
- khung ảnh lồng kính
- khung ấp trứng cá