Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to gấp đôi
* ngđtừ|- redouble
* Từ tham khảo/words other:
-
mật độ hạt
-
mật độ hạt nhân
-
mật độ hoả lực
-
mật độ hơi nước
-
mật độ i on hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to gấp đôi
* Từ tham khảo/words other:
- mật độ hạt
- mật độ hạt nhân
- mật độ hoả lực
- mật độ hơi nước
- mật độ i on hóa