Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tô rẽ
- provisional lease; non-fixed rent (rent based on percentage of harvest)
* Từ tham khảo/words other:
-
học kỳ mùa xuân
-
học kỳ sáu tháng
-
học lại
-
học làm một cách hoàn hảo
-
học làm sang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tô rẽ
* Từ tham khảo/words other:
- học kỳ mùa xuân
- học kỳ sáu tháng
- học lại
- học làm một cách hoàn hảo
- học làm sang