Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tờ sức
* dtừ|- a summons
* Từ tham khảo/words other:
-
vật bị giết để cúng thần
-
vật bị hy sinh
-
vật bị loại
-
vật bị mất
-
vật bị nén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tờ sức
* Từ tham khảo/words other:
- vật bị giết để cúng thần
- vật bị hy sinh
- vật bị loại
- vật bị mất
- vật bị nén