Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to tướng
* adj
- huge, enormous
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
to tướng
* ttừ|- huge, enormous
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng say núi
-
chứng say sóng
-
chứng si
-
chúng sinh
-
chủng sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to tướng
* Từ tham khảo/words other:
- chứng say núi
- chứng say sóng
- chứng si
- chúng sinh
- chủng sinh