Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toả khắp
* đtừ|- to spread all over|* dtừ|- pervasion|* ngđtừ|- invade, pervade|* ttừ|- pervasive
* Từ tham khảo/words other:
-
không hủy được
-
không huy hoàng
-
không hy vọng
-
không ích kỷ
-
không in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toả khắp
* Từ tham khảo/words other:
- không hủy được
- không huy hoàng
- không hy vọng
- không ích kỷ
- không in