Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toan bài
* đtừ|- to think to; to think of doing something
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng ồn
-
đảng phái
-
đảng phân lập
-
đẳng phân tử
-
đáng phạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toan bài
* Từ tham khảo/words other:
- dạng ồn
- đảng phái
- đảng phân lập
- đẳng phân tử
- đáng phạt