Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toàn cầu
- global; worldwide|= mậu dịch/chiến tranh toàn cầu global trade/war|= xu hướng kinh tế toàn cầu worldwide economic trends
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị cá nguyệt
-
nhị cái
-
nhị chí
-
nhĩ chứng viêm
-
nhị đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toàn cầu
* Từ tham khảo/words other:
- nhị cá nguyệt
- nhị cái
- nhị chí
- nhĩ chứng viêm
- nhị đào