Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toàn ngành
- entire branch
* Từ tham khảo/words other:
-
phách không
-
phách lác
-
phách lối
-
phách lực
-
phách mại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toàn ngành
* Từ tham khảo/words other:
- phách không
- phách lác
- phách lối
- phách lực
- phách mại