Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toát mồ hôi
- to sweat; to perspire|= chỉ nghĩ đến ống chích là tôi đã toát mồ hôi the very thought of a syringe leaves me in a cold sweat
* Từ tham khảo/words other:
-
kính để qua tia cực tím
-
kính đen
-
kính đèn chiếu
-
kính đeo lồng vào con ngươi
-
kính đeo mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toát mồ hôi
* Từ tham khảo/words other:
- kính để qua tia cực tím
- kính đen
- kính đèn chiếu
- kính đeo lồng vào con ngươi
- kính đeo mắt