Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tộc người
* dtừ|- clan; ethnic people; group of people
* Từ tham khảo/words other:
-
đậu đũa
-
đầu đưa ra đằng trước
-
đấu đựng cám
-
đấu đựng mùn cưa
-
đầu dựng ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tộc người
* Từ tham khảo/words other:
- đậu đũa
- đầu đưa ra đằng trước
- đấu đựng cám
- đấu đựng mùn cưa
- đầu dựng ngược