Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toẹt
* đtừ|- to become/get flat; to split into one's face|* trtừ|- bluntly, squarely
* Từ tham khảo/words other:
-
ở trên bầu trời
-
ở trên bờ
-
ở trên cao
-
ở trên cao lộng gió
-
ở trên cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toẹt
* Từ tham khảo/words other:
- ở trên bầu trời
- ở trên bờ
- ở trên cao
- ở trên cao lộng gió
- ở trên cây