Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồi bại
* ttừ|- bad, shameful, depraved
* Từ tham khảo/words other:
-
máy truyền tin
-
máy tự biến thế
-
máy tự động
-
máy tự động bán hàng lặt vặt
-
máy tự động trả lời điện thoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồi bại
* Từ tham khảo/words other:
- máy truyền tin
- máy tự biến thế
- máy tự động
- máy tự động bán hàng lặt vặt
- máy tự động trả lời điện thoại