Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toi
* verb
- to die, to waste
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
toi
* đtừ|- to die, to waste
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng thích cường điệu
-
chứng thích nói điêu
-
chứng thích nói ngoa
-
chứng thích tình dục với trẻ em
-
chứng thiếu máu cục bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toi
* Từ tham khảo/words other:
- chứng thích cường điệu
- chứng thích nói điêu
- chứng thích nói ngoa
- chứng thích tình dục với trẻ em
- chứng thiếu máu cục bộ