Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối đoản
- shortest, geodesic
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩ sai
-
nghĩ sao nói vậy
-
nghĩ sâu
-
nghị sĩ
-
nghị sĩ cánh tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối đoản
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩ sai
- nghĩ sao nói vậy
- nghĩ sâu
- nghị sĩ
- nghị sĩ cánh tả