Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tơi tả
* ttừ|- tattered, ragged, in rags
* Từ tham khảo/words other:
-
khuất chí
-
khuất chiết
-
khuất gió
-
khuất khúc
-
khuất mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tơi tả
* Từ tham khảo/words other:
- khuất chí
- khuất chiết
- khuất gió
- khuất khúc
- khuất mắt