Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóm tém
* đtừ|- to lick one's lips
* Từ tham khảo/words other:
-
cái vỉ nướng bánh
-
cái việc
-
cái vỏ
-
cái vỗ
-
cái vồ lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóm tém
* Từ tham khảo/words other:
- cái vỉ nướng bánh
- cái việc
- cái vỏ
- cái vỗ
- cái vồ lớn