Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôn tạo
* dtừ|- embellish, embellishment
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn ai không cho nhận
-
ngăn ai/cái gì
-
ngần ấy
-
ngân bản vị
-
ngăn bằng một bức tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôn tạo
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn ai không cho nhận
- ngăn ai/cái gì
- ngần ấy
- ngân bản vị
- ngăn bằng một bức tường