Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tòn ten
* dtừ|- như tòong teng)|- to dangle; to balance; to hang loose; to swing to and fro
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng xuôi
-
vược
-
vươn
-
vườn
-
vượn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tòn ten
* Từ tham khảo/words other:
- vùng xuôi
- vược
- vươn
- vườn
- vượn