Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng chi phí
- total costs; general/overhead expenses; overheads
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu nguyện hộ
-
câu nhấp
-
câu nhắp
-
càu nhàu
-
cảu nhảu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng chi phí
* Từ tham khảo/words other:
- cầu nguyện hộ
- câu nhấp
- câu nhắp
- càu nhàu
- cảu nhảu